Chọn máy bơm theo lưu lượng và cột áp: cách tính từ đầu
Hai con số quyết định việc chọn bơm là lưu lượng (m³/h) và c...
Bơm công nghiệp nên tính lịch bảo dưỡng theo giờ chạy chứ không theo tháng. Bài này đưa ra chu kỳ thay phớt, thay mỡ bạc đạn, các ngưỡng nhiệt độ và rung cần theo dõi, cùng danh sách phụ tùng nên có sẵn trong kho.
Máy bơm hiếm khi hỏng đột ngột. Nó báo trước hàng tuần, có khi hàng tháng: nhiệt độ vỏ bạc đạn nhích lên, có vệt ẩm dưới cổ phớt, tiếng chạy khác đi một chút, dòng điện lệch vài phần trăm. Vấn đề là không ai ghi lại, nên không ai so được hôm nay với tháng trước.
Một hệ bơm được theo dõi tử tế thường chạy gấp đôi tuổi thọ so với hệ chỉ được sờ tới khi đã ngừng hẳn. Chi phí chênh nhau cũng rất rõ: thay phớt theo kế hoạch tốn tiền một bộ phớt, còn để phớt hỏng hẳn thì nước lọt vào bạc đạn, bạc đạn kẹt, trục xước, và hoá đơn đắt gấp năm tới mười lần — chưa kể dây chuyền phải dừng.

Một bơm chạy 2 giờ mỗi ngày và một bơm chạy 24/24 không thể dùng chung lịch bảo dưỡng "sáu tháng một lần". Cách đúng là gắn đồng hồ đếm giờ cho mỗi bơm — thiết bị rẻ, lắp một lần — rồi lập lịch theo số giờ tích luỹ.
Chu kỳ tham khảo cho bơm ly tâm bơm nước sạch:
Với nước thải, nước có cát hoặc hoá chất, hãy chia đôi các mốc trên. Bơm nước giếng khoan nhiều cát có khi phải rút chu kỳ thay phớt xuống còn 2.000 giờ.
Phớt cơ khí là chi tiết hỏng nhiều nhất trên máy bơm, chiếm phần lớn số ca sửa chữa. Cặp mặt phớt luôn có một màng nước cực mỏng ở giữa để bôi trơn — nghĩa là phớt luôn rò một lượng rất nhỏ, bốc hơi hết nên không thấy giọt. Hết màng nước đó là mặt phớt cháy trong vài phút, nên chạy bơm khô dù chỉ một lần cũng đủ hỏng phớt.
Tuổi thọ thực tế: 8.000–12.000 giờ với nước sạch, 3.000–6.000 giờ với nước có tạp chất, và chỉ 2.000–4.000 giờ với nước thải hoặc hoá chất. Nhiệt độ cao, khởi động ngắt liên tục, hay lệch tâm khớp nối đều cắt ngắn con số này.
Dấu hiệu phớt sắp hỏng, xếp theo thứ tự xuất hiện:
Khi thay phớt, đừng chỉ thay phớt. Hãy kiểm tra luôn bề mặt trục hoặc ống lót trục ở vị trí phớt tiếp xúc: trục đã xước thì phớt mới cũng rò lại sau vài tuần. Và luôn thay cả cặp — dùng lại mặt tĩnh cũ với mặt động mới là cách chắc chắn để hỏng sớm.
Bạc đạn hỏng gần như luôn báo trước, nếu biết cách kiểm.
Nghe. Bạc đạn tốt chạy êm, tiếng đều. Bạc đạn hỏng phát ra tiếng rào rào liên tục hoặc tiếng cốc cốc theo nhịp vòng quay. Dùng một cây tuốc nơ vít dài chạm vào vỏ bạc đạn, đầu kia áp vào tai — cách nghe cổ điển nhưng vẫn hiệu quả đáng ngạc nhiên.
Sờ. Vỏ bạc đạn nóng hơn môi trường tối đa khoảng 40°C là bình thường. Nếu không cầm tay chịu được quá ba giây, nhiệt độ đã trên 60°C và cần tìm nguyên nhân: thiếu mỡ, thừa mỡ (nhồi quá 2/3 khoang là làm nóng), lệch tâm, hoặc bạc đạn đã bắt đầu tróc rỗ.
Đo. Máy đo rung cầm tay giá không cao mà nói được nhiều nhất. Ngưỡng thường dùng cho bơm cỡ vừa: dưới 2,8 mm/s là tốt, 2,8–4,5 mm/s là chấp nhận được, trên 4,5 mm/s cần lên kế hoạch xử lý, trên 7 mm/s thì nên dừng máy. Đo cùng một vị trí, cùng chế độ tải, mỗi tháng một lần — xu hướng tăng dần quan trọng hơn trị số tuyệt đối.

Dòng điện. Kẹp ampe kìm vào ba pha, ghi lại khi bơm còn mới. Dòng tăng dần theo tháng nghĩa là ma sát cơ khí tăng — bạc đạn hoặc vòng mòn. Dòng tụt kèm lưu lượng giảm là dấu hiệu cánh mòn hoặc xâm thực. Lệch giữa ba pha quá 5% là vấn đề của động cơ hoặc nguồn điện, cần xử lý trước khi cuộn dây cháy.
Áp suất đầu xả. Đóng van xả từ từ tới khi gần kín và đọc áp suất tối đa bơm tạo được. So với con số ghi lúc bơm mới: giảm quá 10% nghĩa là cánh đã mòn hoặc khe hở vòng mòn đã rộng. Đây là phép kiểm tra tình trạng cánh mà không phải tháo máy. Chỉ giữ van đóng trong vài chục giây, đóng lâu hơn là bơm tự nóng lên.
Bơm chìm không cho sờ, không cho nghe, nên cách theo dõi phải khác. Ba thứ thay thế được việc quan sát trực tiếp:
Ngoài ra, bơm chìm nước thải nên kéo lên kiểm tra cánh mỗi 6–12 tháng: tóc, giẻ và túi nilon quấn quanh trục là nguyên nhân làm giảm lưu lượng phổ biến nhất mà không thiết bị đo nào phát hiện được.
Một cuốn sổ hoặc một bảng tính đơn giản cho mỗi bơm, mỗi lần kiểm ghi năm cột: ngày, số giờ chạy tích luỹ, dòng điện, áp suất xả, nhiệt độ bạc đạn. Thêm cột ghi chú cho việc đã làm. Ba tháng sau, chính cuốn sổ đó sẽ nói cho bạn biết bơm nào đang xấu đi, trước khi nó dừng vào đúng ngày cao điểm.
Về kho phụ tùng, với hệ bơm quan trọng nên dự trữ sẵn: một bộ phớt cơ khí đúng mã, một bộ bạc đạn, bộ gioăng và o-ring của đầu bơm, một cánh bơm dự phòng nếu chất lỏng có mài mòn, và bộ bulông inox thay thế. Phụ tùng nằm trong kho chỉ chiếm chỗ; phụ tùng phải đặt gấp thì kéo theo vài ngày dừng máy, và chi phí đó luôn lớn hơn nhiều lần.
Nguyên tắc cuối cùng, đơn giản mà hiệu quả nhất: bơm nào kêu khác hôm qua thì kiểm ngay hôm nay. Máy bơm không tự khoẻ lại.
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
Chọn máy bơm theo lưu lượng và cột áp: cách tính từ đầu
Hai con số quyết định việc chọn bơm là lưu lượng (m³/h) và c...
Xâm thực trong máy bơm: nguyên nhân, dấu hiệu và cách tránh
Tiếng lạo xạo như bơm đang hút sỏi là dấu hiệu xâm thực — hi...
Chọn vật liệu cánh bơm theo chất lỏng: gang, inox hay nhựa
Cùng một cánh bơm inox 304 có thể chạy mười năm với nước sạc...
Lắp đặt đường ống hút để máy bơm không bị mất mồi
Bơm chạy mà không lên nước gần như luôn là lỗi của đường ống...