Hỗ trợ kỹ thuật: Thứ 2 – Thứ 6: 8:30 – 17:30 Thứ 7: 8:30 – 12:00 0906797132
Bảo dưỡng định kỳ máy bơm và lịch thay phớt cơ khí

Bảo dưỡng định kỳ máy bơm và lịch thay phớt cơ khí

Tháng 9/2026 3.104 lượt xem

Bơm công nghiệp nên tính lịch bảo dưỡng theo giờ chạy chứ không theo tháng. Bài này đưa ra chu kỳ thay phớt, thay mỡ bạc đạn, các ngưỡng nhiệt độ và rung cần theo dõi, cùng danh sách phụ tùng nên có sẵn trong kho.

Máy bơm hiếm khi hỏng đột ngột. Nó báo trước hàng tuần, có khi hàng tháng: nhiệt độ vỏ bạc đạn nhích lên, có vệt ẩm dưới cổ phớt, tiếng chạy khác đi một chút, dòng điện lệch vài phần trăm. Vấn đề là không ai ghi lại, nên không ai so được hôm nay với tháng trước.

Một hệ bơm được theo dõi tử tế thường chạy gấp đôi tuổi thọ so với hệ chỉ được sờ tới khi đã ngừng hẳn. Chi phí chênh nhau cũng rất rõ: thay phớt theo kế hoạch tốn tiền một bộ phớt, còn để phớt hỏng hẳn thì nước lọt vào bạc đạn, bạc đạn kẹt, trục xước, và hoá đơn đắt gấp năm tới mười lần — chưa kể dây chuyền phải dừng.

Kiểm tra cụm phớt cơ khí và bạc đạn khi tháo đầu bơm
Kiểm tra cụm phớt cơ khí và bạc đạn khi tháo đầu bơm

Tính lịch theo giờ chạy, không theo tháng

Một bơm chạy 2 giờ mỗi ngày và một bơm chạy 24/24 không thể dùng chung lịch bảo dưỡng "sáu tháng một lần". Cách đúng là gắn đồng hồ đếm giờ cho mỗi bơm — thiết bị rẻ, lắp một lần — rồi lập lịch theo số giờ tích luỹ.

Chu kỳ tham khảo cho bơm ly tâm bơm nước sạch:

  • Mỗi 200 giờ hoặc mỗi tuần: nghe tiếng, sờ nhiệt vỏ bạc đạn, nhìn có rò nước ở cổ phớt không, đọc đồng hồ áp và ghi vào sổ.
  • Mỗi 2.000 giờ: bơm mỡ bạc đạn (với loại có vú mỡ), kiểm tra độ căng khớp nối, siết lại bulông chân bơm, đo dòng điện ba pha.
  • Mỗi 4.000 giờ: tháo kiểm tra khe hở vòng mòn, làm sạch cánh và buồng bơm, kiểm tra độ đảo trục.
  • Mỗi 8.000 giờ hoặc mỗi năm: thay phớt cơ khí, thay mỡ mới hoàn toàn, kiểm tra đồng tâm giữa trục bơm và trục động cơ.
  • Mỗi 20.000–30.000 giờ: thay bạc đạn, đánh giá lại cánh và trục, cân bằng động nếu cánh đã mòn.

Với nước thải, nước có cát hoặc hoá chất, hãy chia đôi các mốc trên. Bơm nước giếng khoan nhiều cát có khi phải rút chu kỳ thay phớt xuống còn 2.000 giờ.

Phớt cơ khí: tuổi thọ thật và dấu hiệu sắp hỏng

Phớt cơ khí là chi tiết hỏng nhiều nhất trên máy bơm, chiếm phần lớn số ca sửa chữa. Cặp mặt phớt luôn có một màng nước cực mỏng ở giữa để bôi trơn — nghĩa là phớt luôn rò một lượng rất nhỏ, bốc hơi hết nên không thấy giọt. Hết màng nước đó là mặt phớt cháy trong vài phút, nên chạy bơm khô dù chỉ một lần cũng đủ hỏng phớt.

Tuổi thọ thực tế: 8.000–12.000 giờ với nước sạch, 3.000–6.000 giờ với nước có tạp chất, và chỉ 2.000–4.000 giờ với nước thải hoặc hoá chất. Nhiệt độ cao, khởi động ngắt liên tục, hay lệch tâm khớp nối đều cắt ngắn con số này.

Dấu hiệu phớt sắp hỏng, xếp theo thứ tự xuất hiện:

  • Vệt ẩm hoặc vệt khoáng trắng đọng quanh cổ trục — rò đã nhiều hơn mức bốc hơi kịp.
  • Nhỏ giọt khi bơm đứng yên rồi tự hết khi bơm chạy: lò xo phớt đã yếu.
  • Tiếng rít nhẹ lúc khởi động, do mặt phớt bị xước và mất màng bôi trơn.
  • Chảy thành dòng: lúc này phải dừng ngay, vì nước đang đi thẳng vào khoang bạc đạn.

Khi thay phớt, đừng chỉ thay phớt. Hãy kiểm tra luôn bề mặt trục hoặc ống lót trục ở vị trí phớt tiếp xúc: trục đã xước thì phớt mới cũng rò lại sau vài tuần. Và luôn thay cả cặp — dùng lại mặt tĩnh cũ với mặt động mới là cách chắc chắn để hỏng sớm.

Bạc đạn: nghe, sờ và đo

Bạc đạn hỏng gần như luôn báo trước, nếu biết cách kiểm.

Nghe. Bạc đạn tốt chạy êm, tiếng đều. Bạc đạn hỏng phát ra tiếng rào rào liên tục hoặc tiếng cốc cốc theo nhịp vòng quay. Dùng một cây tuốc nơ vít dài chạm vào vỏ bạc đạn, đầu kia áp vào tai — cách nghe cổ điển nhưng vẫn hiệu quả đáng ngạc nhiên.

Sờ. Vỏ bạc đạn nóng hơn môi trường tối đa khoảng 40°C là bình thường. Nếu không cầm tay chịu được quá ba giây, nhiệt độ đã trên 60°C và cần tìm nguyên nhân: thiếu mỡ, thừa mỡ (nhồi quá 2/3 khoang là làm nóng), lệch tâm, hoặc bạc đạn đã bắt đầu tróc rỗ.

Đo. Máy đo rung cầm tay giá không cao mà nói được nhiều nhất. Ngưỡng thường dùng cho bơm cỡ vừa: dưới 2,8 mm/s là tốt, 2,8–4,5 mm/s là chấp nhận được, trên 4,5 mm/s cần lên kế hoạch xử lý, trên 7 mm/s thì nên dừng máy. Đo cùng một vị trí, cùng chế độ tải, mỗi tháng một lần — xu hướng tăng dần quan trọng hơn trị số tuyệt đối.

Ghi nhật ký vận hành cho từng bơm trong phòng máy
Ghi nhật ký vận hành cho từng bơm trong phòng máy

Hai phép đo rẻ nhất mà nói được nhiều nhất

Dòng điện. Kẹp ampe kìm vào ba pha, ghi lại khi bơm còn mới. Dòng tăng dần theo tháng nghĩa là ma sát cơ khí tăng — bạc đạn hoặc vòng mòn. Dòng tụt kèm lưu lượng giảm là dấu hiệu cánh mòn hoặc xâm thực. Lệch giữa ba pha quá 5% là vấn đề của động cơ hoặc nguồn điện, cần xử lý trước khi cuộn dây cháy.

Áp suất đầu xả. Đóng van xả từ từ tới khi gần kín và đọc áp suất tối đa bơm tạo được. So với con số ghi lúc bơm mới: giảm quá 10% nghĩa là cánh đã mòn hoặc khe hở vòng mòn đã rộng. Đây là phép kiểm tra tình trạng cánh mà không phải tháo máy. Chỉ giữ van đóng trong vài chục giây, đóng lâu hơn là bơm tự nóng lên.

Bơm chìm cần theo dõi khác gì

Bơm chìm không cho sờ, không cho nghe, nên cách theo dõi phải khác. Ba thứ thay thế được việc quan sát trực tiếp:

  • Điện trở cách điện cuộn dây. Đo bằng megomet mỗi quý, giữa từng pha và vỏ. Trên 20 MΩ là tốt, dưới 5 MΩ nghĩa là nước đã bắt đầu thấm vào khoang động cơ và phải kéo bơm lên xử lý trước khi cháy.
  • Buồng dầu giữa hai lớp phớt. Đa số bơm chìm có buồng dầu ngăn giữa phớt ngoài và phớt trong. Dầu chuyển màu trắng đục như sữa là phớt ngoài đã rò nước. Đây là cảnh báo sớm quý giá: phớt trong vẫn còn giữ, bơm chưa hỏng, nhưng phải thay phớt ngoài trong vài tuần tới.
  • Số lần khởi động mỗi giờ. Bơm chìm được làm mát bằng chính chất lỏng xung quanh; khởi động quá dày làm cuộn dây nóng tích luỹ. Với bơm cỡ vừa nên giới hạn 10–15 lần mỗi giờ, và chỉnh phao để mỗi chu kỳ chạy đủ lâu.

Ngoài ra, bơm chìm nước thải nên kéo lên kiểm tra cánh mỗi 6–12 tháng: tóc, giẻ và túi nilon quấn quanh trục là nguyên nhân làm giảm lưu lượng phổ biến nhất mà không thiết bị đo nào phát hiện được.

Nhật ký bơm và kho phụ tùng

Một cuốn sổ hoặc một bảng tính đơn giản cho mỗi bơm, mỗi lần kiểm ghi năm cột: ngày, số giờ chạy tích luỹ, dòng điện, áp suất xả, nhiệt độ bạc đạn. Thêm cột ghi chú cho việc đã làm. Ba tháng sau, chính cuốn sổ đó sẽ nói cho bạn biết bơm nào đang xấu đi, trước khi nó dừng vào đúng ngày cao điểm.

Về kho phụ tùng, với hệ bơm quan trọng nên dự trữ sẵn: một bộ phớt cơ khí đúng mã, một bộ bạc đạn, bộ gioăng và o-ring của đầu bơm, một cánh bơm dự phòng nếu chất lỏng có mài mòn, và bộ bulông inox thay thế. Phụ tùng nằm trong kho chỉ chiếm chỗ; phụ tùng phải đặt gấp thì kéo theo vài ngày dừng máy, và chi phí đó luôn lớn hơn nhiều lần.

Nguyên tắc cuối cùng, đơn giản mà hiệu quả nhất: bơm nào kêu khác hôm qua thì kiểm ngay hôm nay. Máy bơm không tự khoẻ lại.

Đánh giá & bình luận

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

5/5

Có thể bạn quan tâm